- 1.vận chuyển bằng đường biển

例句Câu ví dụ
- 1
您寄航空還是海運?
nín jì hángkōng háishi hǎiyùn?
Bạn gửi bằng đường không hay đường biển?
- 2
這批貨是走海運還是走空運?
zhè pī huò shì zǒu hǎiyùn háishi zǒu kōngyùn?
Lo lô này là vận chuyển bằng đường biển hay đường không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.