例句Câu ví dụ
- 1
我運氣很好。
wǒ yùnqi hěn hǎo。
Tôi may mắn
- 2
您運氣多好啊!
nín yùnqi duō hǎo a!
Sao anh may mắn thế!
- 3
你運氣多好啊!
nǐ yùnqi duō hǎo a!
Sao anh may mắn thế!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
