學華語Kaori Dict

運氣

giản thể: 运气

yùnqi

ㄩㄣˋ ㄑㄧ˙

VẬN KHÍ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.vận may (tốt hoặc xấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我運氣很好。

    wǒ yùnqi hěn hǎo。

    Tôi may mắn

  • 2

    您運氣多好啊!

    nín yùnqi duō hǎo a!

    Sao anh may mắn thế!

  • 3

    你運氣多好啊!

    nǐ yùnqi duō hǎo a!

    Sao anh may mắn thế!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict