學華語Kaori Dict

孕期

yùn

ㄩㄣˋ ㄑㄧ

DỰNG KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大象是陸地上最大的哺乳類,孕期長達 22 個月。

    dàxiàng shì lùdì shàng zuì dà de bǔrǔlèi, yùnqī chángdá 2 2 gě yuè。

    Ông voi là loài động vật có vú lớn nhất trên cạn, thời gian mang thai kéo dài 22 tháng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孕期 nghĩa là gì? · Kaori Dict