例句Câu ví dụ
- 1
大象是陸地上最大的哺乳類,孕期長達 22 個月。
dàxiàng shì lùdì shàng zuì dà de bǔrǔlèi, yùnqī chángdá 2 2 gě yuè。
Ông voi là loài động vật có vú lớn nhất trên cạn, thời gian mang thai kéo dài 22 tháng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
