學華語Kaori Dict

運輸

giản thể: 运输

yùnshū

ㄩㄣˋ ㄕㄨ

VẬN THÂU

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.vận chuyển
  2. 2.mang
  3. 3.chuyên chở

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車運輸大量商品。

    huǒ chē yùn shū dà liàng shāng pǐn

    Tàu hỏa vận chuyển nhiều hàng hóa.

  • 2

    石油被油船運輸。

    shíyóu bèi yóuchuán yùnshū。

    Dầu mỏ được vận chuyển bằng tàu chở dầu

  • 3

    這個電子儀器肯定在運輸途中損壞了。

    zhège diànzǐ yíqì kěndìng zài yùnshū túzhōng sǔnhuài le。

    Thiết bị điện tử này chắc chắn đã bị hỏng trong quá trình vận chuyển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運輸 nghĩa là gì? · Kaori Dict