- 1.vận chuyển
- 2.mang
- 3.chuyên chở

例句Câu ví dụ
- 1
火車運輸大量商品。
huǒ chē yùn shū dà liàng shāng pǐn
Tàu hỏa vận chuyển nhiều hàng hóa.
- 2
石油被油船運輸。
shíyóu bèi yóuchuán yùnshū。
Dầu mỏ được vận chuyển bằng tàu chở dầu
- 3
這個電子儀器肯定在運輸途中損壞了。
zhège diànzǐ yíqì kěndìng zài yùnshū túzhōng sǔnhuài le。
Thiết bị điện tử này chắc chắn đã bị hỏng trong quá trình vận chuyển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.