學華語Kaori Dict

運轉

giản thể: 运转

yùnzhuǎn

ㄩㄣˋ ㄓㄨㄢˇ

VẬN CHUYỂN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.hoạt động
  2. 2.vận hành
  3. 3.quay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vòng quanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    引擎不運轉了。

    yǐnqíng bù yùnzhuǎn le。

    Động cơ không còn hoạt động

  • 2

    發動機運轉得不錯。

    fādòngjī yùnzhuǎn de bùcuò。

    Động cơ hoạt động khá tốt

  • 3

    這些機器目前不運轉。

    zhèxiē jīqì mùqián bù yùnzhuǎn。

    Những chiếc máy này hiện tại không hoạt động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運轉 nghĩa là gì? · Kaori Dict