學華語Kaori Dict

運行

giản thể: 运行

yùnxíng

ㄩㄣˋ ㄒㄧㄥˊ

VẬN HÀNH

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo
  2. 2.(bóng) hoạt động; vận hành
  3. 3.(dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(máy tính) chạy

例句Câu ví dụ

  • 1

    衛星在太空運行。

    wèi xīng zài tài kōng yùn xíng

    Viên vệ tinh hoạt động trong không gian

  • 2

    機器不停地運行。

    jī qì bù tíng dì yùn xíng

    Máy móc liên tục hoạt động

  • 3

    衛星在軌道上運行。

    wèi xīng zài guǐ dào shàng yùn xíng

    Viên vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運行 nghĩa là gì? · Kaori Dict