- 1.(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo
- 2.(bóng) hoạt động; vận hành
- 3.(dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(máy tính) chạy

例句Câu ví dụ
- 1
衛星在太空運行。
wèi xīng zài tài kōng yùn xíng
Viên vệ tinh hoạt động trong không gian
- 2
機器不停地運行。
jī qì bù tíng dì yùn xíng
Máy móc liên tục hoạt động
- 3
衛星在軌道上運行。
wèi xīng zài guǐ dào shàng yùn xíng
Viên vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.