學華語Kaori Dict

cùn

ㄘㄨㄣˋ

THỐN

HSK 5TOCFL 5M
  1. 1.một đơn vị đo chiều dài
  2. 2.inch
  3. 3.ngón cái

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊布只有一寸。

    zhè kuài bù zhǐ yǒu yī cùn

    Miếng vải này chỉ có một tấc.

  • 2

    他比我高兩寸。

    tā bǐ wǒ gāo liǎng cùn。

    Ông ấy cao hơn tôi hai inch

  • 3

    三寸鳥,七寸嘴。

    sān cùn niǎo, qī cùn zuǐ。

    Ba tấc chim, bảy tấc miệng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸 nghĩa là gì? · Kaori Dict