學華語Kaori Dict

分寸

fēncun

ㄈㄣ ㄘㄨㄣ˙

PHÂN THỐN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.sự đúng mực
  2. 2.hành vi phù hợp
  3. 3.lời nói hoặc hành động đúng chuẩn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trong khuôn khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我自有分寸。

    wǒ zìyǒu fēncun。

    Tôi biết mình đang làm gì

  • 2

    他說話很沒分寸。

    tā shuōhuà hěn méifēncùn。

    Anh ấy nói chuyện thiếu tế nhị.

  • 3

    我父母在的時候,請你言語注意分寸。

    wǒ fùmǔ zài de shíhou, qǐng nǐ yányǔ zhùyì fēncun。

    Khi cha mẹ tôi còn ở đây, xin anh giữ lời nói đúng mực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分寸 nghĩa là gì? · Kaori Dict