
例句Câu ví dụ
- 1
他取得了很好的分數。
tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù
Anh ấy đạt được điểm số rất tốt
- 2
他得到了比我們還高的分數。
tā dédào le bǐ wǒmen hái gāo de fēnshù。
Anh ấy đạt điểm cao hơn chúng tôi
- 3
這次考試為什麼還有人分數在平均分以下!
zhè cì kǎoshì wèishénme háiyǒu rén fēnshù zài píngjūn fēn yǐxià!
Lần thi này sao vẫn còn người có điểm dưới điểm trung bình!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.