學華語Kaori Dict

分數

giản thể: 分数

fēnshù

ㄈㄣ ㄕㄨˋ

PHÂN SỐ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.điểm (thi)
  2. 2.điểm số
  3. 3.thành tích
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phân số

例句Câu ví dụ

  • 1

    他取得了很好的分數。

    tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù

    Anh ấy đạt được điểm số rất tốt

  • 2

    他得到了比我們還高的分數。

    tā dédào le bǐ wǒmen hái gāo de fēnshù。

    Anh ấy đạt điểm cao hơn chúng tôi

  • 3

    這次考試為什麼還有人分數在平均分以下!

    zhè cì kǎoshì wèishénme háiyǒu rén fēnshù zài píngjūn fēn yǐxià!

    Lần thi này sao vẫn còn người có điểm dưới điểm trung bình!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分數 nghĩa là gì? · Kaori Dict