學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

số lượngmáy dịch

shǔSỔ

  1. 1.đếm
  2. 2.coi như; xem như
  3. 3.liệt kê; liệt kê danh sách

shùSỐ

  1. 1.con số; số liệu
  2. 2.một vài; một số

shuòSÁC

  1. 1.(văn học) thường xuyên; lặp đi lặp lại

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

敶 — văn bản

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 數 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict