字義Nghĩa
số lượngmáy dịch
shǔSỔ
- 1.đếm
- 2.coi như; xem như
- 3.liệt kê; liệt kê danh sách
shùSỐ
- 1.con số; số liệu
- 2.một vài; một số
shuòSÁC
- 1.(văn học) thường xuyên; lặp đi lặp lại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
敶 — văn bản
組詞Từ chứa chữ này
- 數字chữ số
- 數量số lượng (LT:個|个[ge4])
- 數據dữ liệu
- 數目số lượng
- 數碼số
- 數額số lượng
- 數據庫cơ sở dữ liệu
- 數學toán học
- 數位chữ số
- 數值giá trị số
- 人數số lượng người
- 少數số lượng nhỏ
- 多數đa số; phần lớn
- 分數điểm (thi)
- 大多數đại đa số
- 無數vô số