學華語Kaori Dict

數額

giản thể: 数额

shùé

ㄕㄨˋ ㄜˊ

SỐ NGẠCH

HSK 7-9N
  1. 1.số lượng
  2. 2.số tiền
  3. 3.số cố định

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對她隱瞞了真實的數額。

    wǒ duì tā yǐnmán le zhēnshí de shùé。

    Tôi đã giấu cô ấy số tiền thực tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

數額 nghĩa là gì? · Kaori Dict