例句Câu ví dụ
- 1
大多數考生的成績都不錯。
dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò
Đa số thí sinh đều đạt điểm tốt
- 2
我覺得大多數年輕人都喜歡搖滾樂。
wǒ juéde dàduōshù niánqīngrén dōu xǐhuan yáogǔnyuè。
Tôi cho rằng đa số giới trẻ đều thích nhạc rock.
- 3
大多數男生喜歡電腦游戲。
dàduōshù nánshēng xǐhuan diànnǎo yóuxì。
Hầu hết các cậu bé đều thích chơi game điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
