學華語Kaori Dict

大多數

giản thể: 大多数

duōshù

ㄉㄚˋ ㄉㄨㄛ ㄕㄨˋ

ĐẠI ĐA SỐ

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大多數考生的成績都不錯。

    dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò

    Đa số thí sinh đều đạt điểm tốt

  • 2

    我覺得大多數年輕人都喜歡搖滾樂。

    wǒ juéde dàduōshù niánqīngrén dōu xǐhuan yáogǔnyuè。

    Tôi cho rằng đa số giới trẻ đều thích nhạc rock.

  • 3

    大多數男生喜歡電腦游戲。

    dàduōshù nánshēng xǐhuan diànnǎo yóuxì。

    Hầu hết các cậu bé đều thích chơi game điện tử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大多数 nghĩa là gì? · Kaori Dict