學華語Kaori Dict

數碼

giản thể: 数码

shù

ㄕㄨˋ ㄇㄚˇ

SỐ MÃ

HSK 4N
  1. 1.số
  2. 2.chữ số
  3. 3.số liệu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kỹ thuật số
  2. 5.lượng
  3. 6.mã số

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家店主要銷售數碼產品。

    zhè jiā diàn zhǔ yào xiāo shòu shù mǎ chǎn pǐn

    Cửa hàng này chủ yếu bán sản phẩm công nghệ

  • 2

    我要給我自己買一個新照相機,這次要數碼的。

    wǒ yào gěi wǒ zìjǐ mǎi yīge xīn zhàoxiàngjī, zhè cìyào shùmǎ de。

    Tôi muốn mua cho mình một chiếc máy ảnh mới, lần này là loại số.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

數碼 nghĩa là gì? · Kaori Dict