字義Nghĩa
số, chữ sốmáy dịch
mǎMÃ
- 1.trọng lượng
- 2.số
- 3.mã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碼jūn 1.见"碼磳"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 馬 [mǎ] chỉ âm.
đá
組詞Từ chứa chữ này
- 碼頭bến tàu
- 碼頭bến cảng; bến tàu; bến đỗ
- 碼子số (ví dụ: số trang hoặc số nhà)
- 碼字chữ số
- 碼放chất đống lên
- 碼率tốc độ bit
- 碼線vạch yard (thể thao)
- 碼表đồng hồ tốc độ
- 碼農lập trình viên làm việc lặt vặt (tin học)
- 碼洋
- 號碼số
- 密碼mã hóa; mã bí mật
- 起碼tối thiểu; ít nhất
- 數碼số
- 二維碼mã vạch 2D; mã ma trận
- 籌碼quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc