字義Nghĩa
sốmáy dịch
mǎMÃ
- 1.trọng lượng
- 2.số
- 3.mã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
码 码磟(亦作玛瑙”。一种似玉而次于玉的宝石) 码,码磟,石次玉也。--《玉篇》 表示数目的符号 计算数目的用具 英制长度单位,美制码等于0.9144米,在英国,则1码等于保存在威斯敏斯特商务部标准局的青铜棒两个金塞子上横线标记之间的距离(在62癴时) 指垒成的堆。相当于垛 码mǎ ⒈代表数目的符号数~∨~儿。邮政编~。 ⒉计算数目的用具珐~。筹~子。 ⒊指一件事或一类的事两~事,不能混为一谈。 ⒋英美长度单位,1码等于0.9144米。 ⒌〈方〉垒起~雪人。那个小孩在~积木。 ⒍
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 马 [mǎ] chỉ âm.
đá
組詞Từ chứa chữ này
- 码头bến tàu
- 码头bến cảng; bến tàu; bến đỗ
- 码子số (ví dụ: số trang hoặc số nhà)
- 码字chữ số
- 码放chất đống lên
- 码率tốc độ bit
- 码线vạch yard (thể thao)
- 码表đồng hồ tốc độ
- 码农lập trình viên làm việc lặt vặt (tin học)
- 码洋
- 号码số
- 密码mã hóa; mã bí mật
- 起码tối thiểu; ít nhất
- 数码số
- 二维码mã vạch 2D; mã ma trận
- 筹码quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc