學華語Kaori Dict

二維碼

giản thể: 二维码

èrwéi

ㄦˋ ㄨㄟˊ ㄇㄚˇ

NHỊ DUY MÃ

HSK 5N
  1. 1.mã vạch 2D; mã ma trận
  2. 2.(đặc biệt) mã QR

例句Câu ví dụ

  • 1

    他掃了一下二維碼。

    tā sǎo le yī xià èr wéi mǎ

    Anh quét mã vạch QR

  • 2

    這個二維碼說什麼?

    zhège èrwéimǎ shuō shénme?

    Mã QR này nói gì

  • 3

    鏡像的二維碼也能被正常識別。

    jìngxiàng de èrwéimǎ yě néng bèi zhèngcháng shíbié。

    Mã QR được phản chiếu cũng có thể được nhận diện bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二维码 nghĩa là gì? · Kaori Dict