學華語Kaori Dict

密碼

giản thể: 密码

ㄇㄧˋ ㄇㄚˇ

MẬT MÃ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.mã hóa; mã bí mật
  2. 2.mật khẩu; mã PIN

例句Câu ví dụ

  • 1

    輸入密碼才能登錄網絡。

    shū rù mì mǎ cái néng dēng lù wǎng luò

    Phải nhập mật khẩu để đăng nhập vào mạng.

  • 2

    密碼?

    mìmǎ?

    Mật khẩu?

  • 3

    他忘記了密碼

    tā wàngjì le mìmǎ

    Anh quên mật khẩu rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密码 nghĩa là gì? · Kaori Dict