字義Nghĩa
mật độ, dày đặc, gần gũimáy dịch
mìMẬT
- 1.bí mật
- 2.bảo mật
- 3.gần gũi
MìMẬT
- 1.họ [Mi4]
- 2.tên một nước cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
密 (形声。从山,宓声。本义形状象堂屋的山) 同本义(意思是山多) 密,山如堂者。--《说文》 松柏之鼠,不知堂密之有美枞。--《尸子》 隐蔽的地方 不窥密。--《礼记·少仪》。注隐曲处也。” 姓 密 假借为比”。稠密;多 密,稠 也,疏之对也。--《增韵》 密云不雨。--《易·小畜卦》 加密石焉。--《国语·晋语八》 以陈楚之密迩于楚。--《左传·文公十七年》 密布字印。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 密则无态。--清·龚自珍《 密mì ⒈距离短,空隙小,跟"稀"、"疏"相对~植。稠~。 ⒉精致,细致精~。细~。 ⒊亲近,感情好~切。~友。情好日~。 ⒋隐蔽,不公开~约。~码。~谋。秘~。保~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
宓 — Núi im lặng;宓 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 密碼mã hóa; mã bí mật
- 密切gần gũi
- 密度mật độ
- 密集tập trung
- 密不可分gắn bó không thể tách rời
- 密封niêm phong
- 密密麻麻nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
- 密布bao phủ dày đặc
- 密謀âm mưu
- 密友bạn thân
- 親密thân mật
- 緊密gần gũi không tách rời
- 保密giữ bí mật
- 秘密bí mật; riêng tư; tuyệt mật
- 嚴密nghiêm ngặt
- 機密bí mật