學華語Kaori Dict

密集

ㄇㄧˋ ㄐㄧˊ

MẬT TẬP

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.tập trung
  2. 2.chen chúc cùng nhau
  3. 3.chuyên sâu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nén lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上人口最密集的國家在哪裡?

    shìjiè shàng rénkǒu zuì mìjí de guójiā zài nǎlǐ?

    Quốc gia nào có dân số đông nhất thế giới?

  • 2

    阿爾及爾和奧蘭哪個城市人口更密集?

    Āěrjíěr hé Ào Lán nǎge chéngshì rénkǒu gèng mìjí?

    Thành phố Algiers hay Oran có dân số dày đặc hơn?

  • 3

    突然,密集的雨點從灰暗的天空中掉落下來。

    tūrán, mìjí de yǔdiǎn cóng huīàn de tiānkōng zhōng diàoluò xiàlai。

    Bỗng nhiên, những giọt mưa lớn rơi xuống từ bầu trời xám tối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密集 nghĩa là gì? · Kaori Dict