- 1.tập thể (quyết định)
- 2.nỗ lực chung
- 3.một nhóm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.một đội
- 5.đồng loạt
- 6.như một nhóm

例句Câu ví dụ
- 1
我們是一個團結的集體。
wǒ men shì yī ge tuán jié de jí tǐ
Chúng tôi là một tập thể đoàn kết
- 2
個體和集體都重要。
gè tǐ hé jí tǐ dōu zhòng yào
Cá nhân và tập thể đều quan trọng
- 3
他融入了新集體。
tā róng rù le xīn jí tǐ
Anh ấy đã hòa nhập vào tập thể mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.