集中
jízhōng
[ㄐㄧˊ ㄓㄨㄥ]
TẬP TRUNG
HSK 3TOCFL 4V/Adj
- 1.tập trung
- 2.tập hợp
- 3.hợp nhất
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tập trung lại
- 5.đặt cùng nhau

例句Câu ví dụ
- 1
上課要集中精神。
shàng kè yào jí zhōng jīng shén
Học tập phải tập trung
- 2
湯姆,集中注意力!
Tāngmǔ, jízhōng zhùyìlì!
Tom, tập trung lại!
- 3
讓我們集中注意力。
ràng wǒmen jízhōng zhùyìlì。
Hãy tập trung注意力
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.