學華語Kaori Dict

集體

giản thể: 集体

ㄐㄧˊ ㄊㄧˇ

TẬP THỂ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tập thể (quyết định)
  2. 2.nỗ lực chung
  3. 3.một nhóm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.một đội
  2. 5.đồng loạt
  3. 6.như một nhóm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是一個團結的集體。

    wǒ men shì yī ge tuán jié de jí tǐ

    Chúng tôi là một tập thể đoàn kết

  • 2

    個體和集體都重要。

    gè tǐ hé jí tǐ dōu zhòng yào

    Cá nhân và tập thể đều quan trọng

  • 3

    他融入了新集體。

    tā róng rù le xīn jí tǐ

    Anh ấy đã hòa nhập vào tập thể mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集体 nghĩa là gì? · Kaori Dict