- 1.sinh vật (sinh học)
- 2.khung máy bay (hàng không)

例句Câu ví dụ
- 1
我們在機體缺氧的時候會打哈欠
wǒmen zài jītǐ quēyǎng de shíhou huì dǎhāqian
Khi cơ thể thiếu oxy, chúng ta sẽ nhai nhồm nhãm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.