密切
mìqiè
[ㄇㄧˋ ㄑㄧㄝˋ]
MẬT THIẾT
HSK 4TOCFL 5Adj/V
- 1.gần gũi
- 2.quen thuộc
- 3.thân mật
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(liên quan) mật thiết
- 5.thắt chặt quan hệ
- 6.chú ý sát sao

例句Câu ví dụ
- 1
兩國關系密切。
liǎng guó guān xi mì qiè
Mối quan hệ giữa hai nước rất thân mật
- 2
偵聽相當密切。
zhēntīng xiāngdāng mìqiè。
Nghe lén rất chặt chẽ
- 3
這個問題與那個問題密切相關。
zhège wèntí yǔ nàge wèntí mìqièxiāngguān。
Vấn đề này có liên quan chặt chẽ với vấn đề kia