學華語Kaori Dict

密切

qiè

ㄇㄧˋ ㄑㄧㄝˋ

MẬT THIẾT

HSK 4TOCFL 5Adj/V
  1. 1.gần gũi
  2. 2.quen thuộc
  3. 3.thân mật
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(liên quan) mật thiết
  2. 5.thắt chặt quan hệ
  3. 6.chú ý sát sao

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國關系密切。

    liǎng guó guān xi mì qiè

    Mối quan hệ giữa hai nước rất thân mật

  • 2

    偵聽相當密切。

    zhēntīng xiāngdāng mìqiè。

    Nghe lén rất chặt chẽ

  • 3

    這個問題與那個問題密切相關。

    zhège wèntí yǔ nàge wèntí mìqièxiāngguān。

    Vấn đề này có liên quan chặt chẽ với vấn đề kia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密切 nghĩa là gì? · Kaori Dict