學華語Kaori Dict

ㄇㄧˋ

MẬT

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.bí mật
  2. 2.bảo mật
  3. 3.gần gũi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dày
  2. 5.đặc

Cách đọc khác:họ [Mi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的樹林很密。

    zhè lǐ de shù lín hěn mì

    Rừng nơi đây rất dày

  • 2

    總統目前在邁阿密。

    zǒngtǒng mùqián zài Màiāmì。

    Tổng thống hiện đang ở Miami

  • 3

    我忘記了我的密碼!

    wǒ wàngjì le wǒ de mìmǎ !

    Tôi quên mật khẩu của mình!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密 nghĩa là gì? · Kaori Dict