學華語Kaori Dict

ㄇㄧˊ

HSK 3V
  1. 1.làm bối rối
  2. 2.mê mẩn
  3. 3.người hâm mộ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nhà nhiệt tình
  2. 5.lạc
  3. 6.mơ hồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他迷上了京劇。

    tā mí shàng le jīng jù

    Anh ấy mê mẩn kịch hát Peking

  • 2

    當局者迷。

    dāngjú zhě mí。

    Người trong cuộc khó nhìn thấy

  • 3

    湯姆是個茶迷。

    Tāngmǔ shì gě chá mí。

    Tom là người mê trà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict