學華語Kaori Dict

昏迷

hūn

ㄏㄨㄣ ㄇㄧˊ

HÔN MÊ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.mất ý thức
  2. 2.hôn mê
  3. 3.mê muội
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.choáng váng
  2. 5.mất phương hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    患者現在處於深度昏迷狀態。

    huànzhě xiànzài chǔyú shēndù hūnmí zhuàngtài。

    Người bệnh hiện đang ở trạng thái hôn mê sâu

  • 2

    很不幸地,我的鄰居被捲入交通事故,呈現昏迷狀態。

    hěn bùxìng de, wǒ de línjū bèi juǎnrù jiāotōng shìgù, chéngxiàn hūnmí zhuàngtài。

    Rất tiếc, hàng xóm của tôi đã bị cuốn vào tai nạn giao thông và đang trong tình trạng hôn mê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict