昏
hūn
[ㄏㄨㄣ]
HÔN
HSK 6TOCFL 5V
- 1.mê muội
- 2.chạng vạng
- 3.ngất
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mất ý thức
Cách đọc khác:hūn — biến thể cũ của 昏[hun1]

例句Câu ví dụ
- 1
他昏了過去。
tā hūn le guò qù
Anh ấy bất tỉnh.
- 2
我昏了過去。
wǒ hūn le guòqù。
Tôi ngất đi
- 3
在麻醉劑的作用下,他昏了過去。
zài mázuìjì de zuòyòng xià, tā hūn le guòqù。
Dưới tác dụng của thuốc mê, anh ấy bất tỉnh.