魂
hún
[ㄏㄨㄣˊ]
HỒN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
Cách đọc khác:hún — biến thể cũ của 魂[hun2]

例句Câu ví dụ
- 1
眼睛是靈魂之窗。
yǎnjing shì línghún zhī chuāng。
Mắt là cửa sổ của linh hồn.
- 2
你相信有鬼魂嗎?
nǐ xiāngxìn yǒuguǐ hún ma?
Anh có tin ma không
- 3
靈魂賦予肉體生命。
línghún fùyǔ ròutǐ shēngmìng。
Tâm hồn trao cho thân xác sự sống