字義Nghĩa
linh hồn, tinh thầnmáy dịch
húnHỒN
- 1.linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
húnHỒN
- 1.biến thể cũ của 魂[hun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
魂 (形声。从鬼,云声。本义灵魂,古人想象的能离开人体而存在的精神) 同本义 魂,阳气也。--《说文》 人生始化为魄,既生魄,阳曰魂。--《左传·昭公七年》 聊乐我魂。--《韩诗·出其东门》 魂者,精气也。--《论衡·纪妖》 精气为物,游魂为变。--《易·系辞》 随神而来往者谓之魂。--《灵枢经》 魂去尸长留。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 魂悸以魄动。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 又如魂识(心灵;魂灵);魂气(灵魂);魂骸(死者的灵魂和躯体);魂质(灵魂和实体) 精神,神志 魂hún迷信说法,所谓"离开肉体而存在的精神"死后没有~魄。~飞魄散(吓得魂魄都飞散了。形容极端惊恐)。 ①人的精神、意识等活动不能出卖自己的灵~。 ②事物最精粹最主要的部分教师是人类灵~的工程师。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 云 [yún] chỉ âm.
tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 魂魄linh hồn
- 魂靈linh hồn
- 魂不守舍bị phân tâm (thành ngữ)
- 魂不附體nghĩa đen: hồn lìa khỏi xác (thành ngữ); nghĩa bóng: sợ đến mất hồn
- 魂牽夢縈nhớ nhung rất nhiều; khao khát
- 魂牽夢繞bị mê hoặc
- 魂飛魄散nghĩa đen: hồn bay phách lạc (thành ngữ)
- 靈魂linh hồn
- 鬼魂ma
- 驚魂trạng thái hoảng loạn
- 三魂ba hồn bất tử trong Đạo giáo, đại diện cho tinh thần và trí tuệ
- 丟魂mất tập trung
- 亡魂linh hồn người chết