學華語Kaori Dict

魂飛魄散

giản thể: 魂飞魄散

húnfēisàn

ㄏㄨㄣˊ ㄈㄟ ㄆㄛˋ ㄙㄢˋ

HỒN PHI PHÁCH TÁN

  1. 1.nghĩa đen: hồn bay phách lạc (thành ngữ)
  2. 2.bị sợ cứng người
  3. 3.sợ mất hồn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kinh hoàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魂飛魄散 nghĩa là gì? · Kaori Dict