學華語Kaori Dict

分散

fēnsàn

ㄈㄣ ㄙㄢˋ

PHÂN TÁN

HSK 4TOCFL 5V/Adj
  1. 1.phân tán
  2. 2.giải tán
  3. 3.phân phối

例句Câu ví dụ

  • 1

    別分散精力。

    bié fēn sàn jīng lì

    Đừng phân tán năng lượng

  • 2

    這座建築的洗手間動線規劃明確,能有效分散人流,降低尖峰時段的擁堵。

    zhè zuò jiànzhù de xǐshǒujiān dòngxiàn guīhuà míngquè, néng yǒuxiào fēnsàn rénliú, jiàngdī jiānfēng shíduàn de yōngdǔ。

    Công trình này có thiết kế đường đi nhà vệ sinh rõ ràng, có thể hiệu quả phân tán lượng người, giảm tình trạng ùn ứ trong giờ cao điểm

  • 3

    這是因為你總是全身心處理每一件事情,沒有讓雞毛蒜皮的問題分散了你的目標。

    zhè shì yīnwèi nǐ zǒngshì quánshēnxīn chǔlǐ měi yī jiàn shìqing, méiyǒu ràng jīmáosuànpí de wèntí fēnsàn le nǐ de mùbiāo。

    Đây là bởi vì bạn luôn toàn tâm toàn ý xử lý mọi việc, không để những chuyện nhỏ nhặt làm phân tâm mục tiêu của bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分散 nghĩa là gì? · Kaori Dict