例句Câu ví dụ
- 1
心里不安的時候,去散步吧。
xīn li bù ān de shí hou qù sàn bù ba
Khi cảm thấy không yên tâm, hãy đi dạo
- 2
他推著輪椅和奶奶散步。
tā tuī zhe lún yǐ hé nǎi nai sàn bù
Anh ấy đẩy xe lăn cùng bà nội đi dạo
- 3
大爺和大媽在操場上散步。
dà yé hé dà mā zài cāo chǎng shàng sàn bù
Ông và bà già đang dạo bộ trên sân vận động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
