學華語Kaori Dict

散步

sàn

ㄙㄢˋ ㄅㄨˋ

TÁN BỘ

HSK 3TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    心里不安的時候,去散步吧。

    xīn li bù ān de shí hou qù sàn bù ba

    Khi cảm thấy không yên tâm, hãy đi dạo

  • 2

    他推著輪椅和奶奶散步。

    tā tuī zhe lún yǐ hé nǎi nai sàn bù

    Anh ấy đẩy xe lăn cùng bà nội đi dạo

  • 3

    大爺和大媽在操場上散步。

    dà yé hé dà mā zài cāo chǎng shàng sàn bù

    Ông và bà già đang dạo bộ trên sân vận động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散步 nghĩa là gì? · Kaori Dict