例句Câu ví dụ
- 1
五加三不等於九,而是等於八。
wǔjiā sānbù děng Yū jiǔ, érshì děng Yū bā。
Năm cộng ba không bằng chín mà bằng tám
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
