學華語Kaori Dict

sàn

ㄙㄢˋ

TÁN

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tán loạn
  2. 2.giải tán
  3. 3.phân tán
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phổ biến
  2. 5.xua tan
  3. 6.(khẩu ngữ) sa thải

Cách đọc khác:sǎnrải rácsànbiến thể của 散[san4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    會開完了,大家散了。

    huì kāi wán le dà jiā sàn le

    Họ đã kết thúc cuộc họp, mọi người tan đi.

  • 2

    散開!

    sànkāi!

    Phân tán!

  • 3

    散彈槍!

    sǎndànqiāng!

    Súng súng ngắn!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散 nghĩa là gì? · Kaori Dict