學華語Kaori Dict

散文

sǎnwén

ㄙㄢˇ ㄨㄣˊ

TẢN VĂN

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    編輯正在修改這篇散文。

    biān jí zhèng zài xiū gǎi zhè piān sǎn wén

    Người biên tập đang sửa bài văn này

  • 2

    昨天我們寫了我們的散文。

    zuótiān wǒmen xiě le wǒmen de sǎnwén。

    Hôm qua chúng tôi đã viết bài văn của mình

  • 3

    他不是詩人;他寫的是散文。

    tā bùshì shīrén; tā xiě de shì sǎnwén。

    Anh ấy không phải là nhà thơ; anh ấy viết văn xuôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散文 nghĩa là gì? · Kaori Dict