例句Câu ví dụ
- 1
首相解散了國會。
shǒuxiàng jiěsàn le Guóhuì。
Tổng thống đã tan chức hội đồng
- 2
總統不得解散國會。
zǒngtǒng bùdé jiěsàn Guóhuì。
Tổng thống không thể tan chức Quốc hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
