學華語Kaori Dict

解散

jiěsàn

ㄐㄧㄝˇ ㄙㄢˋ

GIẢI TÁN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.giải tán
  2. 2.giải thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    首相解散了國會。

    shǒuxiàng jiěsàn le Guóhuì。

    Tổng thống đã tan chức hội đồng

  • 2

    總統不得解散國會。

    zǒngtǒng bùdé jiěsàn Guóhuì。

    Tổng thống không thể tan chức Quốc hội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解散 nghĩa là gì? · Kaori Dict