跑步
pǎobù
[ㄆㄠˇ ㄅㄨˋ]
BÀO BỘ
HSK 3TOCFL 2
- 1.chạy
- 2.chạy bộ
- 3.(quân đội) diễu hành nhanh

例句Câu ví dụ
- 1
他帶動大家一起跑步。
tā dài dòng dà jiā yī qǐ pǎo bù
Anh ấy dẫn dắt mọi người cùng chạy bộ
- 2
他每天跑步,身體結實。
tā měi tiān pǎo bù shēn tǐ jiē shí
Anh ấy chạy mỗi ngày, cơ thể khỏe mạnh
- 3
我喜歡跑步。
wǒ xǐhuan pǎobù。
Tôi thích chạy bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!