例句Câu ví dụ
- 1
他加快了腳步。
tā jiā kuài le jiǎo bù
Anh ấy nhanh chóng bước đi
- 2
湯姆停下腳步。
Tāngmǔ tíngxià jiǎobù。
Tom dừng lại
- 3
我忽然停下了腳步。
wǒ hūrán tíngxià le jiǎobù。
Tôi bỗng nhiên dừng lại bước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
