學華語Kaori Dict

腳步

giản thể: 脚步

jiǎo

ㄐㄧㄠˇ ㄅㄨˋ

CƯỚC BỘ

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他加快了腳步。

    tā jiā kuài le jiǎo bù

    Anh ấy nhanh chóng bước đi

  • 2

    湯姆停下腳步。

    Tāngmǔ tíngxià jiǎobù。

    Tom dừng lại

  • 3

    我忽然停下了腳步。

    wǒ hūrán tíngxià le jiǎobù。

    Tôi bỗng nhiên dừng lại bước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚步 nghĩa là gì? · Kaori Dict