- 1.bàn chân
- 2.chân (của động vật hoặc đồ vật)
- 3.đế, chân (của đồ vật)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ: 雙|双[shuang1], 隻|只[zhi1]
- 5.lượng từ cho cú đá
Cách đọc khác:jué — vai trò (biến thể của 角[jue2])

例句Câu ví dụ
- 1
他的腿和腳都疼。
tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng
Chân và tay anh đều đau
- 2
他扭了腳。
tā niǔ le jiǎo
Anh ấy bị扭脚
- 3
他的腳腫了。
tā de jiǎo zhǒng le
Chân anh sưng