- 1.(Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ
- 1
她建議他使用腳踏車。
tā jiànyì tā shǐyòng jiǎotàchē。
Cô ấy khuyên anh ấy nên dùng xe đạp
- 2
這是我的老牙腳踏車。
zhè shì wǒ de lǎo yá jiǎotàchē。
Đây là chiếc xe đạp của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.