學華語Kaori Dict

腳踏車

giản thể: 脚踏车

jiǎochē

ㄐㄧㄠˇ ㄊㄚˋ ㄔㄜ

CƯỚC ĐẠP XA

TOCFL 2
  1. 1.(Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她建議他使用腳踏車。

    tā jiànyì tā shǐyòng jiǎotàchē。

    Cô ấy khuyên anh ấy nên dùng xe đạp

  • 2

    這是我的老牙腳踏車。

    zhè shì wǒ de lǎo yá jiǎotàchē。

    Đây là chiếc xe đạp của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚踏车 nghĩa là gì? · Kaori Dict