學華語Kaori Dict

giản thể:

jiǎo

ㄐㄧㄠˇ

CƯỚC

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.bàn chân
  2. 2.chân (của động vật hoặc đồ vật)
  3. 3.đế, chân (của đồ vật)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ: 雙|双[shuang1], 隻|只[zhi1]
  2. 5.lượng từ cho cú đá

Cách đọc khác:juévai trò (biến thể của 角[jue2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的腿和腳都疼。

    tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng

    Chân và tay anh đều đau

  • 2

    他扭了腳。

    tā niǔ le jiǎo

    Anh ấy bị扭脚

  • 3

    他的腳腫了。

    tā de jiǎo zhǒng le

    Chân anh sưng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict