例句Câu ví dụ
- 1
她家在一座山的山腳下。
tā jiā zài yī zuò shān de shānjiǎo xià。
Nhà cô ấy ở chân một dãy núi
- 2
教堂位於山腳。
jiàotáng wèiyú shānjiǎo。
Nhà thờ nằm ở chân núi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
