學華語Kaori Dict

腳印

giản thể: 脚印

jiǎoyìn

ㄐㄧㄠˇ ㄧㄣˋ

CƯỚC ẤN

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    地上有很多腳印。

    dì shang yǒu hěn duō jiǎo yìn

    Trên mặt đất có rất nhiều dấu chân người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腳印 nghĩa là gì? · Kaori Dict