學華語Kaori Dict

印刷

yìnshuā

ㄧㄣˋ ㄕㄨㄚ

ẤN XOÁT

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書正在印刷。

    zhè běn shū zhèng zài yìn shuā

    Cuốn sách này đang được in

  • 2

    這本書在英國印刷。

    zhè běn shū zài Yīngguó yìnshuā。

    Cuốn sách này được in tại Anh

  • 3

    雖然有一些印刷錯誤, 但大致上說來, 這是一本好書。

    suīrán yǒuyīxiē yìnshuā cuòwù , dàn dàzhì shàng shuō lái , zhè shì yī běn hǎo shū。

    Mặc dù có một số lỗi in, nhưng nhìn chung đây là một cuốn sách tốt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict